Bản dịch của từ Rigid beliefs trong tiếng Việt

Rigid beliefs

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rigid beliefs(Phrase)

rˈɪdʒɪd bɪlˈiːfs
ˈrɪdʒɪd bɪˈɫifs
01

Những niềm tin không cho phép sự linh hoạt hay thích nghi

Rigid beliefs don't allow for flexibility or adaptation.

僵化的信念,缺乏灵活性和适应性

Ví dụ
02

Các ý kiến hoặc quan điểm cố định, không thay đổi, thường kháng cự lại các bằng chứng trái chiều hoặc các quan điểm thay thế

Fixed and unwavering ideas or viewpoints that refuse to accept contrary evidence or alternative perspectives.

固执己见、死板不变的观念或意见,不容易被相反证据或不同观点所影响

Ví dụ
03

Những niềm tin vững chắc khó lòng bị thay đổi hoặc bị ảnh hưởng bởi thông tin mới

Deep-seated beliefs that are difficult to alter or sway even in the face of new information.

坚信不疑的信念,不太可能被新信息所动摇或影响

Ví dụ