Bản dịch của từ Ring toss trong tiếng Việt

Ring toss

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ring toss(Noun)

ʐˈɪŋ tˈɒs
ˈrɪŋ ˈtɔs
01

Trò chơi ném vòng để cố gắng đặt vòng lên các móc hoặc chốt giữ.

A game where players toss rings aiming to land them on nails or stakes.

这是一种投掷圈圈,试图把圈套在木钉或钉子上的游戏

Ví dụ
02

Một loại trò chơi hội chợ hoặc carnival nơi người chơi ném vòng để giành giải thưởng

A type of carnival or festival game where players throw rings to win prizes.

一种嘉年华或集市上的游戏,玩家投掷圈圈以赢取奖品

Ví dụ
03

Một trò chơi ngoài trời có thể chơi thoải mái, thường đòi hỏi kỹ năng và độ chính xác

An outdoor game that can be played comfortably often involves skill and precision.

这是一种户外游戏,通常需要技巧和精准度,玩起来非常放松自在。

Ví dụ