Bản dịch của từ Ringtail trong tiếng Việt

Ringtail

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ringtail(Noun)

ɹˈɪŋteɪl
ɹˈɪŋteɪl
01

Một con mèo đuôi chuông hoặc vượn cáo.

A ringtailed cat or lemur.

Ví dụ
02

Một loài thú có túi ở Úc sống về đêm trên cây có thói quen cuộn chiếc đuôi có khả năng cầm nắm của nó thành một vòng hoặc hình xoắn ốc.

A nocturnal treedwelling Australian possum that habitually curls its prehensile tail into a ring or spiral.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh