Bản dịch của từ Ringtail trong tiếng Việt
Ringtail

Ringtail(Noun)
Một loài thú có túi ở Úc sống về đêm trên cây có thói quen cuộn chiếc đuôi có khả năng cầm nắm của nó thành một vòng hoặc hình xoắn ốc.
A nocturnal treedwelling Australian possum that habitually curls its prehensile tail into a ring or spiral.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "ringtail" đề cập đến một số loài động vật có đuôi xoắn giống hình vòng, phổ biến nhất là cáo đuôi khoang (Bassariscus astutus) và loài gấu túi đuôi khoang (Phascolarctos cinereus) ở Úc. Trong tiếng Anh Mỹ, "ringtail" thường được sử dụng để chỉ cáo đuôi khoang, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này không phổ biến bằng. Cả hai ngôn ngữ đều có cách phát âm tương tự, mặc dù người bản xứ Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác, nhưng nội dung và ngữ nghĩa vẫn không thay đổi đáng kể.
Từ "ringtail" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp từ hai thành phần: "ring" (vòng) và "tail" (đuôi). Cụm từ này chỉ những loài động vật có đuôi có hình dáng đặc trưng với các vòng đen trắng, đặc biệt là ở loài gấu trúc đuôi dài (Bassariscus astutus). Sự kết hợp này phản ánh chính xác hình thái của đuôi mang tính biểu tượng, đã trở thành tên gọi cho những loài động vật này từ thế kỷ 19, củng cố mối liên hệ giữa hình thức và chức năng trong ngôn ngữ.
Từ "ringtail" (đuôi vòng) ít phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, và thường không xuất hiện trong các chủ đề chính của bài thi. Tuy nhiên, từ này có thể được tìm thấy trong ngữ cảnh sinh thái học, động vật học khi nhắc đến các loài như gấu koala hoặc cáo đuôi vòng. Ngoài ra, trong văn hóa dân gian và các tài liệu bảo tồn, từ này cũng xuất hiện nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của bảo vệ một số loài động vật đặc trưng.
Từ "ringtail" đề cập đến một số loài động vật có đuôi xoắn giống hình vòng, phổ biến nhất là cáo đuôi khoang (Bassariscus astutus) và loài gấu túi đuôi khoang (Phascolarctos cinereus) ở Úc. Trong tiếng Anh Mỹ, "ringtail" thường được sử dụng để chỉ cáo đuôi khoang, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này không phổ biến bằng. Cả hai ngôn ngữ đều có cách phát âm tương tự, mặc dù người bản xứ Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác, nhưng nội dung và ngữ nghĩa vẫn không thay đổi đáng kể.
Từ "ringtail" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp từ hai thành phần: "ring" (vòng) và "tail" (đuôi). Cụm từ này chỉ những loài động vật có đuôi có hình dáng đặc trưng với các vòng đen trắng, đặc biệt là ở loài gấu trúc đuôi dài (Bassariscus astutus). Sự kết hợp này phản ánh chính xác hình thái của đuôi mang tính biểu tượng, đã trở thành tên gọi cho những loài động vật này từ thế kỷ 19, củng cố mối liên hệ giữa hình thức và chức năng trong ngôn ngữ.
Từ "ringtail" (đuôi vòng) ít phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, và thường không xuất hiện trong các chủ đề chính của bài thi. Tuy nhiên, từ này có thể được tìm thấy trong ngữ cảnh sinh thái học, động vật học khi nhắc đến các loài như gấu koala hoặc cáo đuôi vòng. Ngoài ra, trong văn hóa dân gian và các tài liệu bảo tồn, từ này cũng xuất hiện nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của bảo vệ một số loài động vật đặc trưng.
