Bản dịch của từ Ringtail trong tiếng Việt
Ringtail

Ringtail (Noun)
Một loài thú có túi (possum) sống về đêm và sống trên cây ở Australia, thường cuộn đuôi có khả năng bám thành hình vòng hoặc xoắn như chiếc nhẫn.
A nocturnal treedwelling Australian possum that habitually curls its prehensile tail into a ring or spiral.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "ringtail" đề cập đến một số loài động vật có đuôi xoắn giống hình vòng, phổ biến nhất là cáo đuôi khoang (Bassariscus astutus) và loài gấu túi đuôi khoang (Phascolarctos cinereus) ở Úc. Trong tiếng Anh Mỹ, "ringtail" thường được sử dụng để chỉ cáo đuôi khoang, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này không phổ biến bằng. Cả hai ngôn ngữ đều có cách phát âm tương tự, mặc dù người bản xứ Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác, nhưng nội dung và ngữ nghĩa vẫn không thay đổi đáng kể.
Từ "ringtail" đề cập đến một số loài động vật có đuôi xoắn giống hình vòng, phổ biến nhất là cáo đuôi khoang (Bassariscus astutus) và loài gấu túi đuôi khoang (Phascolarctos cinereus) ở Úc. Trong tiếng Anh Mỹ, "ringtail" thường được sử dụng để chỉ cáo đuôi khoang, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này không phổ biến bằng. Cả hai ngôn ngữ đều có cách phát âm tương tự, mặc dù người bản xứ Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác, nhưng nội dung và ngữ nghĩa vẫn không thay đổi đáng kể.
