Bản dịch của từ Riotous trong tiếng Việt

Riotous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Riotous(Adjective)

rˈaɪətəs
ˈraɪətəs
01

Có liên quan đến hoặc giống như một cuộc bạo loạn

Of relating to or resembling a riot

Ví dụ
02

Niềm vui sống như một bữa tiệc thịnh soạn.

Enjoyment of life a riotous feast

Ví dụ
03

Được đặc trưng bởi hành vi hoang dã và không thể kiểm soát.

Characterized by wild and uncontrolled behavior

Ví dụ