Anh - Việt

Bản dịch của từ Risque trong tiếng Việt

risque

AdjectiveNoun

risque (Adjective)

/ɹˈiskei/
/ɹˌɪskˈei/
AI

Nghĩa 01 · Có xu hướng gây rủi ro về tổn hại, mất mát hoặc làm người khác xấu hổ; mang tính mạo hiểm hoặc dễ gây bối rối/ích kỷ trong tình huống xã hội.

Có xu hướng gây rủi ro về tổn hại, mất mát hoặc làm người khác xấu hổ; mang tính mạo hiểm hoặc dễ gây bối rối/ích kỷ trong tình huống xã hội.

suggesting or involving a risk of harm, loss, or embarrassment.

Ví dụ
Hành vi mạo hiểm của cô ấy tại bữa tiệc khiến mọi người sốc.Her risque behavior at the party shocked everyone.
Những câu chuyện hài hước mạo hiểm của người hài đã đẩy ranh giới của sự chấp nhận.The comedian's risque jokes pushed the boundaries of acceptability.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

risque (Noun)

/ɹˈiskei/
/ɹˌɪskˈei/
AI

Nghĩa 01 · Một người, hành động hoặc ý tưởng mang tính khiêu gợi, gợi dục hoặc hơi táo bạo, dễ gây cảm giác không phù hợp trong một số hoàn cảnh vì liên quan đến tình dục hoặc nội dung nhạy cảm.

Một người, hành động hoặc ý tưởng mang tính khiêu gợi, gợi dục hoặc hơi táo bạo, dễ gây cảm giác không phù hợp trong một số hoàn cảnh vì liên quan đến tình dục hoặc nội dung nhạy cảm.

a person, action, or idea that is risque.

Ví dụ
Trang phục của cô ấy được xem là mạo hiểm bởi xã hội bảo thủ.Her outfit was considered risque by the conservative society.
Những câu đùa của danh hài thường mạo hiểm và vượt qua ranh giới.The comedian's jokes were often risque and pushed boundaries.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh