risque
risque (Adjective)
Nghĩa 01 · Có xu hướng gây rủi ro về tổn hại, mất mát hoặc làm người khác xấu hổ; mang tính mạo hiểm hoặc dễ gây bối rối/ích kỷ trong tình huống xã hội.
Có xu hướng gây rủi ro về tổn hại, mất mát hoặc làm người khác xấu hổ; mang tính mạo hiểm hoặc dễ gây bối rối/ích kỷ trong tình huống xã hội.
suggesting or involving a risk of harm, loss, or embarrassment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
risque (Noun)
Nghĩa 01 · Một người, hành động hoặc ý tưởng mang tính khiêu gợi, gợi dục hoặc hơi táo bạo, dễ gây cảm giác không phù hợp trong một số hoàn cảnh vì liên quan đến tình dục hoặc nội dung nhạy cảm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "risqué" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa chỉ những nội dung hoặc tình huống khiêu gợi, vượt ra ngoài giới hạn của sự tế nhị và có thể gây tranh cãi. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả British English và American English mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong quá trình sử dụng, "risqué" thường liên quan đến các yếu tố văn hóa và xã hội, thể hiện sự thoải mái hoặc phản cảm đối với việc tiết lộ thân thể hoặc khiêu dâm, tùy thuộc vào ngữ cảnh.