Bản dịch của từ Roadblock to opportunities trong tiếng Việt

Roadblock to opportunities

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roadblock to opportunities(Noun)

rˈəʊdblɒk tˈuː ˌɒpətjˈuːnɪtiz
ˈroʊdˌbɫɑk ˈtoʊ ˌɑpɝˈtunətiz
01

Một rào cản hoặc chướng ngại vật ngăn cản sự tiến bộ hoặc di chuyển

An obstacle or barrier that hinders progress or movement.

这是阻碍或障碍,阻挡前进或移动的障碍。

Ví dụ
02

Một tình huống gây cản trở hoặc hạn chế các bước tiếp theo hoặc sự phát triển

An obstacle or restriction that prevents or limits further actions or development.

阻碍进一步行动或发展的情况

Ví dụ
03

Một trở ngại hoặc cản trở trong quá trình thường được dùng như một phép ẩn dụ

An obstacle or hindrance in a process is often used metaphorically.

在一个过程中常被用来比喻的阻碍或障碍

Ví dụ