Bản dịch của từ Roadblock to opportunities trong tiếng Việt
Roadblock to opportunities
Noun [U/C]

Roadblock to opportunities(Noun)
rˈəʊdblɒk tˈuː ˌɒpətjˈuːnɪtiz
ˈroʊdˌbɫɑk ˈtoʊ ˌɑpɝˈtunətiz
Ví dụ
02
Một tình huống gây cản trở hoặc hạn chế các bước tiếp theo hoặc sự phát triển
An obstacle or restriction that prevents or limits further actions or development.
阻碍进一步行动或发展的情况
Ví dụ
03
Một trở ngại hoặc cản trở trong quá trình thường được dùng như một phép ẩn dụ
An obstacle or hindrance in a process is often used metaphorically.
在一个过程中常被用来比喻的阻碍或障碍
Ví dụ
