Bản dịch của từ Roadholding trong tiếng Việt

Roadholding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roadholding(Noun)

ɹˈoʊdhˌoʊldɨŋ
ɹˈoʊdhˌoʊldɨŋ
01

Khả năng giữ cho xe ổn định khi đang chạy, đặc biệt khi vào cua ở tốc độ cao — tức là xe không bị lật, trượt hay mất kiểm soát và bám đường tốt.

The ability of a vehicle to remain stable when moving especially when cornering at high speeds.

车辆在高速转弯时保持稳定的能力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh