Bản dịch của từ Robot control trong tiếng Việt

Robot control

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Robot control(Phrase)

ʒˈɒbɒt kˈɒntrɒl
ˈroʊbət ˈkɑnˌtrɑɫ
01

Các kỹ thuật được sử dụng để điều khiển chuyển động và chức năng của robot

Techniques used to command a robots movements and functions

Ví dụ
02

Quá trình quản lý và điều hành hoạt động của một robot.

The process of managing and directing the operation of a robot

Ví dụ
03

Một hệ thống cho phép người dùng ra lệnh cho robot thực hiện các nhiệm vụ.

A system that allows a user to instruct a robot to perform tasks

Ví dụ