Bản dịch của từ Robotic function trong tiếng Việt
Robotic function
Phrase

Robotic function(Phrase)
rəʊbˈɒtɪk fˈʌŋkʃən
ˈroʊˈbɑtɪk ˈfəŋkʃən
01
Một nhiệm vụ cụ thể mà robot thực hiện trong sản xuất hoặc các ngành công nghiệp khác
A specific task carried out by robots in manufacturing or other industries.
这是机器人在制造业或其他行业中执行的具体任务。
Ví dụ
02
Hoạt động hoặc nhiệm vụ do robot hoặc hệ thống tự động thực hiện
Activities or tasks performed by robots or automated systems.
由机器人或自动系统完成的操作或工作
Ví dụ
