Bản dịch của từ Robotic function trong tiếng Việt

Robotic function

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Robotic function(Phrase)

rəʊbˈɒtɪk fˈʌŋkʃən
ˈroʊˈbɑtɪk ˈfəŋkʃən
01

Một nhiệm vụ cụ thể mà robot thực hiện trong sản xuất hoặc các ngành công nghiệp khác

A specific task carried out by robots in manufacturing or other industries.

这是机器人在制造业或其他行业中执行的具体任务。

Ví dụ
02

Hoạt động hoặc nhiệm vụ do robot hoặc hệ thống tự động thực hiện

Activities or tasks performed by robots or automated systems.

由机器人或自动系统完成的操作或工作

Ví dụ
03

Chức năng của máy móc hoặc thiết bị mô phỏng hoạt động của con người bằng công nghệ robot

The function of machinery or equipment that simulates human actions using robotic technology.

机器或设备的功能是利用机器人技术模拟人的操作行为。

Ví dụ