Bản dịch của từ Rock-hating trong tiếng Việt
Rock-hating
Adjective

Rock-hating(Adjective)
rˈɒkheɪtɪŋ
ˈrɑkˈheɪtɪŋ
01
Được đặc trưng bởi sự chán ghét đối với đá hoặc tảng đá
Characterized by an aversion to rocks or boulders
Ví dụ
Ví dụ
03
Thuộc về một tư tưởng hay thái độ phản đối các yếu tố truyền thống của nhạc rock
Pertaining to an ethos or attitude that opposes traditional rock aspects
Ví dụ
