Bản dịch của từ Rock-hating trong tiếng Việt

Rock-hating

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rock-hating(Adjective)

rˈɒkheɪtɪŋ
ˈrɑkˈheɪtɪŋ
01

Được đặc trưng bởi sự chán ghét đối với đá hoặc tảng đá

Characterized by an aversion to rocks or boulders

Ví dụ
02

Có sự ghét bỏ mạnh mẽ đối với nhạc rock hoặc văn hóa rock

Having a strong dislike for rock music or rock culture

Ví dụ
03

Thuộc về một tư tưởng hay thái độ phản đối các yếu tố truyền thống của nhạc rock

Pertaining to an ethos or attitude that opposes traditional rock aspects

Ví dụ