rocketing
rocketing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của rocketing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | rocket |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | rocketed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | rocketed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | rockets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | rocketing |
rocketing (Adjective)
Nghĩa 01
Tăng nhanh, bỗng nhiên tăng mạnh trong thời gian ngắn.
Increasing or rising rapidly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'rocketing' chỉ hành động hoặc quá trình tăng vọt nhanh chóng, thường liên quan đến giá cả hoặc số liệu thống kê. Trong tiếng Anh, 'rocketing' là dạng động từ hiện tại phân từ của 'rocket', có nghĩa là 'tên lửa'. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, tuy nhiên, trong văn viết, 'rocketing' thường được sử dụng trong bối cảnh thị trường tài chính hoặc khoa học, thể hiện sự gia tăng mạnh mẽ và đột ngột".