rockets
rockets (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Di chuyển rất nhanh hoặc với sức đẩy mạnh; lao đi, vọt đi một cách mạnh mẽ.
To move quickly or forcefully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của rockets (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | rocket |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | rocketed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | rocketed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | rockets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | rocketing |
rockets (Noun)
Nghĩa 01
Một vật nhân tạo được phóng lên không gian, thường dùng để mang người, vệ tinh hoặc thiết bị nghiên cứu ra ngoài khí quyển Trái Đất.
An artificial object launched into space.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Vật thể hình trụ có thể phóng đi xa hoặc lên cao bằng động lực (đốt nhiên liệu hoặc động cơ), thường dùng làm vũ khí hoặc phương tiện phóng lên trời.
A cylindrical projectile that can be propelled to a great height or distance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của rockets (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
rocket | rockets |
rockets (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rockets" (tên lửa) thường chỉ các phương tiện vận chuyển không gian hoặc quân sự sử dụng động cơ phản lực để di chuyển. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau chút ít; người Anh có xu hướng phát âm âm 'o' dài hơn. Từ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực hàng không vũ trụ cũng như trong các bối cảnh quân sự và thể thao.