rocketed
rocketed (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của rocketed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | rocket |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | rocketed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | rocketed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | rockets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | rocketing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rocketed" là quá khứ của động từ "rocket", có nghĩa là tăng vọt hoặc đột ngột gia tăng một cách nhanh chóng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để mô tả sự gia tăng mạnh mẽ của một chỉ số nào đó, chẳng hạn như giá cả hoặc số lượng. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh giao tiếp, người Anh có thể ưa chuộng các từ đồng nghĩa khác hơn, như "soared".