Bản dịch của từ Rocketed trong tiếng Việt

Rocketed

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rocketed (Verb)

ɹˈɑkətɪd
ɹˈɑkətɪd
01

Tăng rất nhanh.

To increase very quickly.

Ví dụ

Her popularity rocketed after the viral video.

Sự phổ biến của cô ấy tăng chóng mặt sau video lan truyền.

The number of followers rocketed to over a million.

Số lượng người theo dõi tăng vọt lên hơn một triệu.

Did his speaking skills rocketed after the intensive training?

Kỹ năng nói của anh ấy tăng chóng mặt sau khóa huấn luyện cường độ?

02

Để di chuyển nhanh lên trên hoặc về phía trước.

To move rapidly upwards or forwards.

Ví dụ

Her IELTS speaking score rocketed after she practiced daily.

Điểm nói IELTS của cô ấy tăng chóng mặt sau khi cô ấy luyện tập hàng ngày.

His writing skills didn't rocketed until he received professional feedback.

Kỹ năng viết của anh ấy không tăng chóng mặt cho đến khi anh ấy nhận được phản hồi chuyên nghiệp.

Did their IELTS scores rocketed after attending the intensive course?

Điểm IELTS của họ có tăng chóng mặt sau khi tham gia khóa học chuyên sâu không?

03

Để gửi theo hướng cao hoặc hướng lên.

To send in a high or upward direction.

Ví dụ

Her popularity rocketed after the viral video.

Sự phổ biến của cô ấy tăng vọt sau video lan truyền.

His confidence didn't rocketed despite the positive feedback.

Sự tự tin của anh ấy không tăng vọt dù có phản hồi tích cực.

Did the company's profits rocketed after the new product launch?

Lợi nhuận của công ty tăng vọt sau khi ra mắt sản phẩm mới chưa?

Dạng động từ của Rocketed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Rocket

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Rocketed