Bản dịch của từ Rocky mountain trong tiếng Việt

Rocky mountain

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rocky mountain(Noun)

rˈɒki mˈaʊntɪn
ˈrɑki ˈmaʊnˌteɪn
01

Một ngọn núi được tạo thành phần lớn từ đá hoặc có bề mặt gồ ghề

A mountain made largely of rock or having a rugged surface

Ví dụ
02

Một ngọn núi nằm trong dãy núi Rocky ở phía tây Bắc Mỹ

A mountain located within the Rocky Mountains range in western North America

Ví dụ