Bản dịch của từ Rod cell trong tiếng Việt
Rod cell

Rod cell(Noun)
Một loại tế bào nhạy sáng hình que nằm ở võng mạc mắt, giúp phát hiện ánh sáng yếu và nhìn trong bóng tối (còn gọi là tế bào que).
An elongated light-sensitive cell in the retina; = "rod".
视网膜中的一种细长光敏细胞
Tế bào hình que: loại tế bào có dạng giống que (hình trụ, kéo dài) hoặc là thành phần của một cơ quan/ cấu trúc có dạng que; trong động vật dẹp (sán), từng tế bào này tiết ra các sợi rhabdoid. Thuật ngữ này hiện hiếm dùng.
Any of various kinds of cell with a rod-like shape or constituent, or forming part of a rod-shaped organ or structure; (in flatworms) a cell which secretes rhabdoids. Now rare.
杆状细胞
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hắc bào (rod cell) là một loại tế bào thần kinh nằm trong võng mạc, chịu trách nhiệm cho khả năng nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu và cảm nhận sự chuyển động. Hắc bào không nhạy cảm với màu sắc, nhưng rất nhạy với ánh sáng, cho phép con người nhìn thấy trong môi trường tối. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa trong ngữ cảnh khoa học và y tế.
Từ "rod cell" trong tiếng Anh xuất phát từ gốc Latin "rodere", có nghĩa là "cắn" hoặc "gặm". Các tế bào hình que (rod cells) là các tế bào cảm quang trong võng mạc mắt, chịu trách nhiệm cho việc nhận diện ánh sáng yếu và hình ảnh ban đêm. Lịch sử phát triển của các nghiên cứu về tế bào hình que đã giúp làm sáng tỏ các cơ chế thị giác, đồng thời minh họa sự tương quan giữa cấu trúc tế bào và chức năng trong hệ thống thị giác của con người.
Từ "rod cell" (tế bào hình que) xuất hiện tương đối chuyên biệt trong lĩnh vực sinh học, đặc biệt là trong các tài liệu liên quan đến giải phẫu và sinh lý học về hệ thống thị giác. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít có khả năng xuất hiện, trừ khi trong bài viết hoặc bài nói liên quan đến khoa học. Tình huống phổ biến của nó bao gồm các nghiên cứu về chức năng của mắt, các thí nghiệm liên quan đến thị lực và ánh sáng, hoặc trong bối cảnh giáo dục về sinh học.
Hắc bào (rod cell) là một loại tế bào thần kinh nằm trong võng mạc, chịu trách nhiệm cho khả năng nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu và cảm nhận sự chuyển động. Hắc bào không nhạy cảm với màu sắc, nhưng rất nhạy với ánh sáng, cho phép con người nhìn thấy trong môi trường tối. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa trong ngữ cảnh khoa học và y tế.
Từ "rod cell" trong tiếng Anh xuất phát từ gốc Latin "rodere", có nghĩa là "cắn" hoặc "gặm". Các tế bào hình que (rod cells) là các tế bào cảm quang trong võng mạc mắt, chịu trách nhiệm cho việc nhận diện ánh sáng yếu và hình ảnh ban đêm. Lịch sử phát triển của các nghiên cứu về tế bào hình que đã giúp làm sáng tỏ các cơ chế thị giác, đồng thời minh họa sự tương quan giữa cấu trúc tế bào và chức năng trong hệ thống thị giác của con người.
Từ "rod cell" (tế bào hình que) xuất hiện tương đối chuyên biệt trong lĩnh vực sinh học, đặc biệt là trong các tài liệu liên quan đến giải phẫu và sinh lý học về hệ thống thị giác. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít có khả năng xuất hiện, trừ khi trong bài viết hoặc bài nói liên quan đến khoa học. Tình huống phổ biến của nó bao gồm các nghiên cứu về chức năng của mắt, các thí nghiệm liên quan đến thị lực và ánh sáng, hoặc trong bối cảnh giáo dục về sinh học.
