Anh - Việt

Bản dịch của từ Roiling trong tiếng Việt

roiling

VerbAdjective

roiling (Verb)

/ɹˈɔɪlɪŋ/
/ɹˈɔɪlɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Làm cho chất lỏng chuyển động dữ dội hoặc khuấy động mạnh, khiến bề mặt hoặc bên trong dung dịch nổi sóng, sủi bọt hoặc quay cuồng.

Làm cho chất lỏng chuyển động dữ dội hoặc khuấy động mạnh, khiến bề mặt hoặc bên trong dung dịch nổi sóng, sủi bọt hoặc quay cuồng.

to make a liquid move around violently.

Ví dụ
Đám đông đang cuộn lên với sự phấn khích trong buổi hòa nhạc tối qua.The crowd was roiling with excitement during the concert last night.
Những người biểu tình không cuộn lên trong sự tức giận trong cuộc diễu hành hòa bình.The protesters were not roiling in anger during the peaceful march.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

roiling (Adjective)

/ˈrɔɪ.lɪŋ/
/ˈrɔɪ.lɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · “Roiling” mô tả trạng thái sôi động hoặc đầy cảm xúc, hoạt động mạnh, có nhiều chuyển động hoặc cảm xúc mãnh liệt (ví dụ: biển sóng dữ dội, đám đông náo động, tâm trạng bùng lên).

“Roiling” mô tả trạng thái sôi động hoặc đầy cảm xúc, hoạt động mạnh, có nhiều chuyển động hoặc cảm xúc mãnh liệt (ví dụ: biển sóng dữ dội, đám đông náo động, tâm trạng bùng lên).

full of activity or feeling.

Ví dụ
Đám đông sôi nổi cổ vũ cho diễn giả tại buổi biểu tình hôm qua.The roiling crowd cheered for the speaker at the rally yesterday.
Cuộc thảo luận không sôi nổi; mọi người vẫn bình tĩnh và tôn trọng.The discussion was not roiling; everyone remained calm and respectful.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh