Bản dịch của từ Roll down trong tiếng Việt

Roll down

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roll down(Phrase)

rˈəʊl dˈaʊn
ˈroʊɫ ˈdaʊn
01

Xoay vòng hoặc làm cho vật gì đó chuyển động theo vòng tròn xuống bên dưới

To move or make something move in a downward circular motion

使其沿圆周向下移动或促使其这样移动

Ví dụ
02

Làm cho cái gì đó trượt khỏi bề mặt

Something rolls off the surface

让某物从表面滑落下来

Ví dụ
03

Suy giảm về chất lượng hoặc điều kiện

Deterioration in quality or condition

质量或状况逐渐下降

Ví dụ