Anh - Việt

Bản dịch của từ Rolley trong tiếng Việt

rolley

Noun

rolley (Noun)

/ˈrɑ.li/
/ˈrɑ.li/
AI

Nghĩa 01

Một loại xe kéo hoặc xe đẩy có mặt bằng phẳng (khung/sàn) dùng để chở hàng; giống như một chiếc xe sơ mi (wagon) hoặc xe đẩy phẳng để vận chuyển đồ đạc.

A flat wagon rulley.

Ví dụ
Các em bé chơi với một chiếc xe đẩy trong công viên.The children played with a rolley in the park.
Cô ấy không có một chiếc xe đẩy để mang thực phẩm về nhà.She didn't have a rolley to carry her groceries home.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loại xe chở trong khai thác mỏ, giống như xe tải nhỏ không có thành bên, dùng để vận chuyển giỏ than (corves) lên miệng hầm; hiện đã là thuật ngữ lịch sử.

Mining A truck without sides used for transporting corves to a shaft Now historical.

Ví dụ
Các thợ mỏ đã sử dụng một xe tải để vận chuyển than đến cống.The miners used a rolley to transport coal to the shaft.
Không có xe tải nào sẵn có, vì vậy họ phải mang corves bằng tay.There was no rolley available, so they had to carry the corves manually.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh