Bản dịch của từ Rolley trong tiếng Việt

Rolley

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rolley(Noun)

ˈrɑ.li
ˈrɑ.li
01

Một toa xe phẳng; = ròng rọc.

A flat wagon rulley.

Ví dụ
02

Khai thác mỏ. Xe tải không có thành bên dùng để vận chuyển các thùng tới trục. Bây giờ là lịch sử.

Mining A truck without sides used for transporting corves to a shaft Now historical.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh