Bản dịch của từ Romanced trong tiếng Việt
Romanced

Romanced (Verb)
He romanced her during their dinner date at Olive Garden.
Anh ấy tán tỉnh cô ấy trong buổi hẹn ăn tối tại Olive Garden.
She did not romanced him despite his charming personality.
Cô ấy không tán tỉnh anh ấy mặc dù tính cách anh ấy quyến rũ.
Did he really romanced her at the party last weekend?
Anh ấy thật sự đã tán tỉnh cô ấy tại bữa tiệc cuối tuần trước sao?
Romanced (Noun)
Many people seek a romanced life away from daily routines.
Nhiều người tìm kiếm một cuộc sống lãng mạn xa rời thói quen hàng ngày.
She did not feel romanced by her monotonous job.
Cô ấy không cảm thấy cuộc sống lãng mạn từ công việc đơn điệu của mình.
Do you believe in a romanced view of society?
Bạn có tin vào một cái nhìn lãng mạn về xã hội không?
Họ từ
Từ "romanced" được sử dụng như một động từ quá khứ của "romance", mang nghĩa đã trải qua hoặc được trình bày theo cách yêu đương, lãng mạn. Trong tiếng Anh, từ này thường có liên hệ với việc tạo ra một bầu không khí tình cảm hoặc lý tưởng hóa một mối quan hệ. Ở dạng British English và American English, thuật ngữ này có cách phát âm tương tự, tuy nhiên, sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh văn hóa. Trong văn học, "romanced" còn được sử dụng để chỉ việc thêm thắt yếu tố lãng mạn vào câu chuyện.
Từ "romanced" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "romanticus", xuất phát từ "Roma", chỉ thành phố Rome, nơi mà nghệ thuật và văn hóa phát triển mạnh mẽ. Trong thế kỷ 12, ý nghĩa của từ này chuyển sang chỉ những yếu tố lãng mạn trong văn học, gợi lên cảm xúc và trí tưởng tượng. Hiện nay, "romanced" không chỉ ám chỉ mối quan hệ tình cảm mà còn thể hiện những tình huống hay câu chuyện được thổi phồng, mang tính chất lãng mạn và huyền ảo.
Từ "romanced" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, do nội dung chủ yếu liên quan đến thông tin học thuật và thực tế. Trong khi đó, trong phần Nói và Viết, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện tình cảm, mối quan hệ cá nhân hoặc trong các tác phẩm nghệ thuật như văn học và điện ảnh. Từ này thường liên quan đến các tình huống mô tả hoặc bàn luận về tình yêu, sự thu hút, và những mối quan hệ lãng mạn.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

