roofed
roofed (Verb)
Nghĩa 01 · (động từ) che phủ bằng mái; lắp mái lên để bảo vệ phía trên một công trình hoặc khu vực, ví dụ: lợp mái nhà, làm mái che.
(động từ) che phủ bằng mái; lắp mái lên để bảo vệ phía trên một công trình hoặc khu vực, ví dụ: lợp mái nhà, làm mái che.
to cover as with a roof.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Lắp đặt hoặc trang bị mái che cho một nhà, công trình hoặc phần nào đó để che nắng, che mưa.
Lắp đặt hoặc trang bị mái che cho một nhà, công trình hoặc phần nào đó để che nắng, che mưa.
to provide with a roof.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của roofed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | roof |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | roofed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | roofed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | roofs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | roofing |
roofed (Adjective)
Nghĩa 01 · Có mái che; được lợp mái (ngôi nhà, chỗ trú) — tức là có một lớp che phía trên để che mưa nắng.
Có mái che; được lợp mái (ngôi nhà, chỗ trú) — tức là có một lớp che phía trên để che mưa nắng.
having a roof.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Được che bằng mái; có mái che nên được bảo vệ khỏi mưa nắng.
Được che bằng mái; có mái che nên được bảo vệ khỏi mưa nắng.
sheltered or protected by a roof.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Được che kín bằng mái; có mái để chắn mưa nắng.
Được che kín bằng mái; có mái để chắn mưa nắng.
covered by a roof.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Roofed" là động từ quá khứ phân từ của "roof", có nghĩa là được che phủ hoặc có mái. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ các cấu trúc có mái che, tuy nhiên, nó cũng có thể mang nghĩa tượng trưng về sự bảo vệ hoặc an toàn. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "roofed" không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa, và được sử dụng tương tự trong cả hai biến thể ngôn ngữ.