Bản dịch của từ Roof trong tiếng Việt

Roof

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roof(Noun Countable)

ruːf
ruːf
01

Phần trên cùng của ngôi nhà hoặc công trình che nắng, che mưa; mái nhà.

Roof, roof.

Ví dụ

Roof(Noun)

ɹˈuf
ɹˌʊf
01

Phần bao phủ bên ngoài ở phía trên cùng của một toà nhà hoặc công trình, dùng để che mưa, che nắng và bảo vệ bên trong (ví dụ: mái nhà).

(architecture) The external covering at the top of a building.

Ví dụ
02

(leo núi) Một vách đá nhô ra, có phần mái che hướng ra ngoài so với thân núi, tạo thành một phần trên cùng giống mái (gây khó khăn khi leo vì trần đá bị nghiêng hoặc lộn ngược).

(climbing) An overhanging rock wall.

Ví dụ
03

Phần trên cùng của một khoang hay khoảng rỗng (ví dụ: 'roof of the mouth' — vòm miệng). Đây là phần che phủ ở phía trên bên trong một hốc hoặc khoang.

The upper part of a cavity.

roof
Ví dụ

Dạng danh từ của Roof (Noun)

SingularPlural

Roof

Roofs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ