roofs
roofs (Noun)
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “roof” — tức là các phần mái của các tòa nhà, nhà cửa hoặc công trình.
Dạng số nhiều của “roof” — tức là các phần mái của các tòa nhà, nhà cửa hoặc công trình.
plural of roof.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của roofs (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
roof | roofs |
roofs (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng chia ở ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ 'to roof' — nghĩa là làm mái, lợp mái (ví dụ: anh ấy/ cô ấy lợp mái nhà).
Dạng chia ở ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ 'to roof' — nghĩa là làm mái, lợp mái (ví dụ: anh ấy/ cô ấy lợp mái nhà).
thirdperson singular simple present indicative of roof.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của roofs (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | roof |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | roofed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | roofed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | roofs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | roofing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "roofs" là dạng số nhiều của danh từ "roof", nghĩa là mái nhà, phần che trên cùng của một công trình xây dựng. Từ này thường được sử dụng để chỉ cấu trúc bảo vệ, ngăn chặn thời tiết xấu và ảnh hưởng từ bên ngoài. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách phát âm có thể khác biệt, với Anh thường nhấn âm đầu hơn. Cách viết cũng không khác biệt, nhưng một số cụm từ liên quan trong hai biến thể có thể có sự khác biệt về nghĩa và ngữ cảnh sử dụng, ví dụ: "flat roof" (mái bằng) có thể phổ biến hơn tại Anh.