Anh - Việt

Bản dịch của từ Ropiness trong tiếng Việt

ropiness

NounAdjective

ropiness (Noun)

/ɹˈoʊpinəs/
/ɹˈoʊpinəs/
AI

Nghĩa 01 · Tình trạng, chất lượng của cái gì đó dính, sánh như sợi dây (như chất lỏng kéo thành sợi) — tức là có độ dẻo, nhầy, kéo sợi giống dây.

Tình trạng, chất lượng của cái gì đó dính, sánh như sợi dây (như chất lỏng kéo thành sợi) — tức là có độ dẻo, nhầy, kéo sợi giống dây.

the state or quality of being ropey.

Ví dụ
Tình trạng rối rắm của cấu trúc xã hội có thể dẫn đến sự cô lập cộng đồng.The ropiness of the social fabric can lead to community isolation.
Tình trạng rối rắm của tình bạn có thể gây ra hiểu lầm và xung đột.The ropiness of friendships can cause misunderstandings and conflicts.

ropiness (Adjective)

/ɹˈoʊpinəs/
/ɹˈoʊpinəs/
AI

Nghĩa 01 · Có đặc tính giống sợi dây; nguội hoặc nhớp, dính kéo thành sợi như dây khi bị kéo (thường dùng để miêu tả chất lỏng hoặc chất nhầy có độ nhớt, dẻo kéo dài).

Có đặc tính giống sợi dây; nguội hoặc nhớp, dính kéo thành sợi như dây khi bị kéo (thường dùng để miêu tả chất lỏng hoặc chất nhầy có độ nhớt, dẻo kéo dài).

having the quality or characteristics of being ropey.

Ví dụ
Tính chất như dây thừng của các tương tác trên mạng xã hội có thể dẫn đến hiểu lầm.The ropiness of social media interactions can lead to misunderstandings.
Các mối quan hệ xã hội không nên cảm thấy như dây thừng hay không chân thành.Social connections should not feel ropy or insincere in nature.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh