Anh - Việt
ropes
Noun
ropes (Noun)
/rˈəʊps/
/ˈroʊps/
AI
Nghĩa 01 · Một đoạn dây hoặc sợi được tạo ra bằng cách xoắn chặt các sợi tự nhiên, thường được sử dụng để buộc, gắn hoặc nâng.
Ví dụ
Tại hội chợ cộng đồng ở Hà Nội, tình nguyện viên dùng dây buộc các thùng quyên góp vào xe tải.At Hanoi’s social fair, volunteers used ropes to tie donation boxes to a truck.
Trong một nghiên cứu xã hội, dây không thể nâng đỡ an toàn trọng lượng của hai mươi học sinh.In a social study, ropes cannot safely support twenty students’ weight.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại cuộc đua thuyền từ thiện ở Boston, các tình nguyện viên kiểm tra dây thừng trước khi 300 khách lên thuyền.At Boston's charity regatta, volunteers checked the ropes before 300 guests boarded.
Câu lạc bộ chèo thuyền cộng đồng của Maya đã không thay dây thừng trước cuộc đua thứ Bảy.Maya's social sailing club did not replace the ropes before Saturday's race.
Từ tiếng Việt gần nghĩa