rosacea
Noun
rosacea (Noun)
/ɹoʊzˈɑsi/
/ɹoʊzˈɑsi/
AI
Ví dụ
Rosacea có thể gây đỏ trên má và mũi.Rosacea can cause redness on the cheeks and nose.
Nhiều người mắc rosacea thường xuyên trải qua việc đỏ mặt.Many people with rosacea experience facial flushing regularly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Rosacea là một rối loạn da mãn tính, chủ yếu xuất hiện ở vùng mặt, đặc trưng bởi sự đỏ da, mạch máu giãn nở và có thể kèm theo mụn. Tình trạng này thường được gặp ở phụ nữ trên 30 tuổi và có nhiều yếu tố gây xúc tác như ánh nắng mặt trời, thức ăn cay hoặc stress. Thuật ngữ "rosacea" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ, với cách phát âm tương tự; tuy nhiên, một số tài liệu y học có thể khác nhau về cách chữa trị và quản lý triệu chứng giữa hai vùng.