Bản dịch của từ Roselle trong tiếng Việt

Roselle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roselle(Noun)

rəʊzˈɛl
roʊˈzɛɫ
01

Một loài hoa dâm bụt được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau.

A species of hibiscus used in various culinary dishes

Ví dụ
02

Calyx thịt của cây dâm bụt thường được sử dụng để pha chế đồ uống.

The fleshy calyx of the roselle plant often used to make beverages

Ví dụ
03

Một loại cây nhiệt đới thuộc chi Hibiscus thường được dùng để pha trà.

A tropical plant of the genus Hibiscus often used to make tea

Ví dụ