Bản dịch của từ Roster trong tiếng Việt
Roster

Roster(Noun)
Danh sách tên (thường in trong sổ hoặc tài liệu) ghi những người đảm nhiệm công việc cụ thể hoặc là thành viên của một nhóm.
A list of names often in a book that shows who is doing a particular job or is a member of a particular group.
名单,记录特定工作或团队成员的名字。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Roster(Verb)
Ghi chép hoặc lập danh sách tên (thường vào một sổ hoặc tài liệu) để cho biết ai đang làm công việc nào hoặc ai là thành viên của một nhóm cụ thể.
To make a list of names often in a book that shows who is doing a particular job or is a member of a particular group.
列出姓名的书或名单
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "roster" có nghĩa là danh sách, bảng ghi chép hoặc danh sách thành viên trong một nhóm, tổ chức, hoặc sự kiện nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong Anh và Mỹ với cùng một cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thể thao và quân đội, "roster" thường ám chỉ đến danh sách cầu thủ hoặc quân nhân được lựa chọn. Phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai phương ngữ, nhưng sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng hơn là cách hình thức viết.
Từ "roster" xuất phát từ tiếng Latin "rostra", có nghĩa là "mái thuyền" hoặc "trang bị". Bản thân "rostra" lại bắt nguồn từ "ros", có nghĩa là "thuyền" hay "đồ vật". Ban đầu, trong tiếng Anh thế kỷ 17, "roster" chỉ danh sách các thuyền. Dần dần, ý nghĩa của nó chuyển sang chỉ danh sách người tham gia hoặc nhân viên trong một tổ chức, do sự tương đồng trong việc sắp xếp và tổ chức.
Từ "roster" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là ở các bài đọc và nghe. Trong bối cảnh giáo dục và thể thao, từ này thường được sử dụng để chỉ danh sách những người tham gia, như sinh viên trong lớp học hoặc vận động viên trong đội. Ngoài ra, từ này còn được áp dụng trong môi trường công việc, diễn tả danh sách nhân viên hoặc lịch làm việc. Việc hiểu rõ ý nghĩa và ứng dụng của "roster" giúp người học tăng cường khả năng giao tiếp và sử dụng tiếng Anh trong các tình huống hàng ngày.
Họ từ
Từ "roster" có nghĩa là danh sách, bảng ghi chép hoặc danh sách thành viên trong một nhóm, tổ chức, hoặc sự kiện nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong Anh và Mỹ với cùng một cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thể thao và quân đội, "roster" thường ám chỉ đến danh sách cầu thủ hoặc quân nhân được lựa chọn. Phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai phương ngữ, nhưng sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng hơn là cách hình thức viết.
Từ "roster" xuất phát từ tiếng Latin "rostra", có nghĩa là "mái thuyền" hoặc "trang bị". Bản thân "rostra" lại bắt nguồn từ "ros", có nghĩa là "thuyền" hay "đồ vật". Ban đầu, trong tiếng Anh thế kỷ 17, "roster" chỉ danh sách các thuyền. Dần dần, ý nghĩa của nó chuyển sang chỉ danh sách người tham gia hoặc nhân viên trong một tổ chức, do sự tương đồng trong việc sắp xếp và tổ chức.
Từ "roster" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là ở các bài đọc và nghe. Trong bối cảnh giáo dục và thể thao, từ này thường được sử dụng để chỉ danh sách những người tham gia, như sinh viên trong lớp học hoặc vận động viên trong đội. Ngoài ra, từ này còn được áp dụng trong môi trường công việc, diễn tả danh sách nhân viên hoặc lịch làm việc. Việc hiểu rõ ý nghĩa và ứng dụng của "roster" giúp người học tăng cường khả năng giao tiếp và sử dụng tiếng Anh trong các tình huống hàng ngày.
