Bản dịch của từ Rough sea trong tiếng Việt

Rough sea

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rough sea (Noun)

ɹəf si
ɹəf si
01

Một khối nước có sóng mạnh và sự hỗn loạn.

A body of water with strong waves and turbulence.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một trạng thái của biển khi bề mặt bị rối loạn và thường nguy hiểm cho việc hàng hải.

A condition of the sea where the surface is disturbed and usually dangerous for navigation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một thuật ngữ thường được sử dụng trong các bối cảnh hàng hải để mô tả điều kiện thời tiết khó khăn trên biển.

A term often used in maritime contexts to describe challenging weather conditions at sea.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh