roughened
roughened (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của roughened (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | roughen |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | roughened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | roughened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | roughens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | roughening |
roughened (Adjective)
Nghĩa 01 · Bị làm cho sần sùi, trở nên không bằng phẳng hoặc có bề mặt gồ ghề, thường do thời gian, mài mòn hoặc tác động của thời tiết.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "roughened" là quá khứ phân từ của động từ "roughen", mang nghĩa là làm cho bề mặt trở nên thô ráp hoặc gồ ghề. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, song có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ cảnh. Ở Anh, thuật ngữ này thường được áp dụng trong các lĩnh vực như xây dựng và nghệ thuật, trong khi ở Mỹ, nó có thể được sử dụng nhiều hơn trong các ngành công nghiệp sản xuất. Phát âm cũng có thể khác nhau, với người Anh nhấn mạnh âm "ou" hơn so với người Mỹ.