Bản dịch của từ Weathering trong tiếng Việt
Weathering

Weathering(Noun)
Weathering(Verb)
Dạng động từ của Weathering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Weather |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Weathered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Weathered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Weathers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Weathering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Weathering là quá trình phân hủy và phá vỡ đá, khoáng sản và các vật liệu khác trên bề mặt Trái Đất do tác động của các yếu tố tự nhiên như nước, không khí và nhiệt độ. Quá trình này có thể diễn ra qua hai hình thức chính: phong hóa cơ học và phong hóa hóa học. Trong tiếng Anh, từ "weathering" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách dùng.
Từ "weathering" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "weather", có liên quan đến tiếng Bắc Âu "veðra", có nghĩa là "chịu ảnh hưởng của thời tiết". Thuật ngữ này được sử dụng trong địa chất học để chỉ quá trình phá hủy và biến đổi đá do tác động của nước, gió, và nhiệt độ. "Weathering" bao gồm cả phong hóa vật lý và hóa học, phản ánh sự tương tác liên tục giữa bề mặt đất và các yếu tố môi trường, dẫn đến sự thay đổi cấu trúc và hình dạng của khẩu độ.
Từ "weathering" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong các phần Listening, Reading, Speaking, và Writing. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là địa chất và môi trường, để chỉ quá trình phong hóa các loại đá và khoáng sản do tác động của các yếu tố tự nhiên như nước và không khí. Ngoài ra, "weathering" cũng có thể xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường.
Họ từ
Weathering là quá trình phân hủy và phá vỡ đá, khoáng sản và các vật liệu khác trên bề mặt Trái Đất do tác động của các yếu tố tự nhiên như nước, không khí và nhiệt độ. Quá trình này có thể diễn ra qua hai hình thức chính: phong hóa cơ học và phong hóa hóa học. Trong tiếng Anh, từ "weathering" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách dùng.
Từ "weathering" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "weather", có liên quan đến tiếng Bắc Âu "veðra", có nghĩa là "chịu ảnh hưởng của thời tiết". Thuật ngữ này được sử dụng trong địa chất học để chỉ quá trình phá hủy và biến đổi đá do tác động của nước, gió, và nhiệt độ. "Weathering" bao gồm cả phong hóa vật lý và hóa học, phản ánh sự tương tác liên tục giữa bề mặt đất và các yếu tố môi trường, dẫn đến sự thay đổi cấu trúc và hình dạng của khẩu độ.
Từ "weathering" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong các phần Listening, Reading, Speaking, và Writing. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là địa chất và môi trường, để chỉ quá trình phong hóa các loại đá và khoáng sản do tác động của các yếu tố tự nhiên như nước và không khí. Ngoài ra, "weathering" cũng có thể xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường.
