Bản dịch của từ Routine-based programming trong tiếng Việt

Routine-based programming

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Routine-based programming(Phrase)

rˈuːtɪnbˌeɪzd prˈəʊɡræmɪŋ
ˈrutənˌbeɪzd ˈproʊˌɡræmɪŋ
01

Một phương pháp lập trình tập trung vào việc xác định các thủ tục hoặc hàm để được thực thi

This is a programming model that focuses on defining procedures or functions to execute.

一种以定义例程或函数为核心的编程范式,用于执行特定任务。

Ví dụ
02

Một phương pháp phát triển phần mềm chú trọng vào việc sử dụng các thủ tục để quản lý các nhiệm vụ và hoạt động.

One approach to software development emphasizes the use of processes to manage tasks and activities.

软件开发中强调采用流程来管理各种任务和工作的方法。

Ví dụ
03

Một phương pháp tập trung vào cách bố trí và trình tự các hoạt động trong chương trình nhằm nâng cao hiệu quả và tổ chức.

A method that focuses on the structure and flow of processes within a program to improve efficiency and organization.

一种关注程序中日常流程结构与运行方式的策略,旨在提高效率和整体组织性

Ví dụ