Bản dịch của từ Routine-based programming trong tiếng Việt
Routine-based programming

Routine-based programming(Phrase)
Một kiểu lập trình tập trung vào việc định nghĩa các thủ tục hoặc hàm để thực thi
This is a programming model that focuses on defining procedures or functions to execute.
这是一种以定义程序或函数以执行任务为核心的编程模型。
Một phương pháp phát triển phần mềm nhấn mạnh việc sử dụng các thủ tục để xử lý các nhiệm vụ và hoạt động.
One approach in software development emphasizes the use of processes to manage tasks and activities.
一种在软件开发中强调通过例程来处理任务和操作的方法论
Một phương pháp tập trung vào cách sắp xếp và trình tự các hoạt động trong chương trình nhằm nâng cao hiệu quả và tổ chức công việc tốt hơn
This method focuses on the structure and flow of processes within a program to boost efficiency and organization.
一种强调程序中程序流程和结构的优化方法,旨在提升效率和提高组织性
