Bản dịch của từ Ruach trong tiếng Việt

Ruach

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ruach(Noun)

ɹˈutʃ
ɹˈutʃ
01

Thuật ngữ gốc Do Thái chỉ “linh hồn” hay “thần khí” — tức là thần linh của Thiên Chúa hoặc sức sống nội tại trong sinh vật. Trong nghĩa mở rộng, còn dùng để chỉ sức sống, sinh lực hoặc sự sống động, năng lượng tinh thần.

The spirit of God; the spirit of the living being, life force. Now also in weakened sense: vitality, liveliness.

神的灵;生命的力量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh