Bản dịch của từ Rubberband trong tiếng Việt

Rubberband

Noun [C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rubberband(Noun Countable)

ɹˈʌbɚbˌænd
ɹˈʌbɚbˌænd
01

Một vòng mỏng làm bằng cao su, thường có dạng hình tròn hoặc băng vòng, dùng để giữ các vật với nhau (ví dụ: buộc chặt giấy, tiền, hoặc đồ dùng nhỏ).

A thin circle of rubber used to hold things together.

Ví dụ

Rubberband(Verb)

ɹˈʌbɚbˌænd
ɹˈʌbɚbˌænd
01

Buộc, cột hoặc cố định bằng dây thun (dùng dây cao su/ dây chun để quấn cho chặt).

To bind tie or make fast with a rubber band.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh