Bản dịch của từ Rubiaceae trong tiếng Việt

Rubiaceae

Terminology
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rubiaceae (Terminology)

rˈuːbɪˌeɪʃiː
ˈrubiˈeɪʃi
01

Họ thực vật có hoa lớn bao gồm cây cà phê, cây thiên thảo, cây dành dành và các loài cây cỏ dính

A large family of flowering plants that includes coffee plants madder gardenias and bedstraws

Ví dụ