ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rude
Thô lỗ hoặc bất lịch sự một cách công khai
Rude or impolite.
粗鲁或不礼貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thô tục trong hành vi hoặc ngoại hình
Rough around the edges in behavior or appearance.
在行为或外表上显得粗俗。
Trong trạng thái tự nhiên, chưa được chế biến hoặc tinh chế.
In its natural state; unprocessed or unrefined.
处于自然状态,尚未加工或精炼
Thiếu phép lịch sự
Lack of courtesy.
失礼了。
Sự thô lỗ
Rudeness.
粗鲁
Một người thô lỗ
A rude person.
一个粗鲁的人。