Bản dịch của từ Rude halt trong tiếng Việt

Rude halt

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rude halt(Noun)

ʐˈuːd hˈɒlt
ˈrud ˈhɔɫt
01

Một khoảng thời gian tạm dừng hoặc gián đoạn

A period of interruption or pause.

暂停或中断的时期

Ví dụ
02

Một điểm dừng chân hoặc tạm dừng, đặc biệt trong hành trình hoặc hoạt động.

A pause or rest, especially during a journey or activity.

在行程或活动中暂停或休息一次

Ví dụ
03

Sự dừng đột ngột của hành động hoặc chuyển động

A sudden halt of movement or action.

动作或行为突然中止

Ví dụ

Rude halt(Verb)

ʐˈuːd hˈɒlt
ˈrud ˈhɔɫt
01

Làm cho thứ gì đó dừng lại hoặc tạm dừng

A period of suspension or interruption.

使某事停止或暂停

Ví dụ
02

Dừng lại hoặc tạm thời ngừng hoạt động

A pause or a break, especially during a trip or activity

在旅途中或进行某项活动时的暂时停顿或休息。

Ví dụ
03

Dừng lại hoàn toàn

A sudden halt of movement or action

突然间停止运动或行动

Ví dụ