Bản dịch của từ Rude halt trong tiếng Việt
Rude halt
Noun [U/C] Verb

Rude halt(Noun)
ʐˈuːd hˈɒlt
ˈrud ˈhɔɫt
01
Một điểm dừng hoặc nghỉ ngơi, đặc biệt là trong suốt hành trình hoặc hoạt động.
A stop or pause especially during a journey or activity
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khoảng thời gian gián đoạn hoặc tạm ngừng
A period of suspension or interruption
Ví dụ
Rude halt(Verb)
ʐˈuːd hˈɒlt
ˈrud ˈhɔɫt
