run a story
Verb
run a story (Verb)
/ɹˈʌn ə stˈɔɹi/
/ɹˈʌn ə stˈɔɹi/
AI
Ví dụ
Nhà báo sẽ viết một câu chuyện về biến đổi khí hậu tuần tới.The journalist will run a story about climate change next week.
Họ đã không viết một câu chuyện về kết quả bầu cử địa phương.They did not run a story on the local election results.
Ví dụ
Tờ báo sẽ đăng một câu chuyện về biến đổi khí hậu tuần tới.The newspaper will run a story about climate change next week.
Họ đã không đăng câu chuyện về các sự kiện địa phương tháng trước.They did not run a story on local events last month.
Ví dụ
Tạp chí sẽ đăng một câu chuyện về biến đổi khí hậu tháng tới.The magazine will run a story about climate change next month.
Họ đã không đăng câu chuyện về cuộc bầu cử địa phương tuần trước.They did not run a story on local elections last week.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Run a story” là một cụm từ thường được sử dụng trong ngữ cảnh truyền thông và báo chí, biểu thị hành động kể lại, kể chuyện hoặc phát động một câu chuyện nhất định. Cụm từ này trong văn viết không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong giao tiếp hàng ngày, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ. “Run a story” thường được dùng trong những tình huống liên quan đến việc công bố tin tức hoặc thông tin để thu hút sự chú ý.