Bản dịch của từ Run afoul trong tiếng Việt
Run afoul
Phrase

Run afoul (Phrase)
ʐˈʌn ˈeɪfaʊl
ˈrən ˈeɪfuɫ
01
Mâu thuẫn hoặc bất đồng
To come into conflict or disagreement
Ví dụ
02
Vi phạm hoặc trái với một quy tắc, luật lệ hoặc quy định
To violate or conflict with a rule law or regulation
Ví dụ
03
Gặp phải vấn đề hoặc khó khăn
To encounter problems or difficulties
Ví dụ
