Bản dịch của từ Run aground trong tiếng Việt

Run aground

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Run aground(Verb)

ɹn əgɹˈaʊnd
ɹn əgɹˈaʊnd
01

(Về tàu thuyền) đâm vào bờ, mắc cạn hoặc va vào bãi đá/cát gần bờ khiến tàu không thể tiếp tục chạy được.

To strike or approach the shore while sailing.

搁浅

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Run aground(Noun)

ɹn əgɹˈaʊnd
ɹn əgɹˈaʊnd
01

Sự cố khi một tàu thuyền va vào bờ cát, đá, hoặc mắc kẹt gần bờ trong lúc đang chạy/đi trên biển, khiến tàu không thể tiếp tục di chuyển bình thường.

The event of a vessel striking or approaching shore while sailing.

船只触礁或靠岸的事件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh