run around in circles
Phrase
run around in circles (Phrase)
/ɹˈʌn ɚˈaʊnd ɨn sɝˈkəlz/
/ɹˈʌn ɚˈaʊnd ɨn sɝˈkəlz/
AI
Ví dụ
Nhiều người chạy vòng quanh trong các cuộc tranh luận trên mạng xã hội.Many people run around in circles during social media debates.
Họ không chạy vòng quanh khi lên kế hoạch cho các sự kiện cộng đồng.They do not run around in circles when planning community events.
Ví dụ
Trong cuộc họp, chúng tôi chạy lòng vòng bàn về các vấn đề giống nhau.During the meeting, we ran around in circles discussing the same issues.
Họ không chạy lòng vòng khi lên kế hoạch cho sự kiện từ thiện.They did not run around in circles while planning the charity event.
Ví dụ
Nhiều người chạy vòng quanh thay vì giải quyết vấn đề xã hội thực sự.Many people run around in circles instead of addressing real social issues.
Sinh viên không nên chạy vòng quanh trong các dự án cộng đồng của họ.Students should not run around in circles during their community projects.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "run around in circles" có nghĩa là hành động làm việc hoặc suy nghĩ không có kết quả, bị mắc kẹt trong một vòng lặp mà không đạt được tiến bộ nào. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự nỗ lực vô ích. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này sử dụng giống nhau trong cả viết và nói, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, tuy nhiên, ngữ điệu và cách sử dụng có thể thay đổi theo vùng miền.