Bản dịch của từ Run around in circles trong tiếng Việt

Run around in circles

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Run around in circles(Phrase)

ɹˈʌn ɚˈaʊnd ɨn sɝˈkəlz
ɹˈʌn ɚˈaʊnd ɨn sɝˈkəlz
01

Thuê mơ hồ hoặc rối rắm trong suy nghĩ hoặc hành động.

Confused or disorganized in thinking or behavior.

思维或行动中缺乏组织,容易出现混乱或误解。

Ví dụ
02

Lãng phí thời gian vào những việc vặt vãnh.

Wasting time on pointless things.

把时间浪费在无聊的事情上了。

Ví dụ
03

Làm loạn những hoạt động vô ích mà không đạt được tiến triển gì.

Getting involved in a string of pointless activities with no real progress.

白费力气,做无用功,没有任何进展。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh