Anh - Việt

Bản dịch của từ Run around in circles trong tiếng Việt

run around in circles

Phrase

run around in circles (Phrase)

/ɹˈʌn ɚˈaʊnd ɨn sɝˈkəlz/
/ɹˈʌn ɚˈaʊnd ɨn sɝˈkəlz/
AI

Nghĩa 01

Tham gia vào một loạt hoạt động vô ích mà không có tiến triển gì.

To engage in a series of futile activities without any progress.

Ví dụ
Nhiều người chạy vòng quanh trong các cuộc tranh luận trên mạng xã hội.Many people run around in circles during social media debates.
Họ không chạy vòng quanh khi lên kế hoạch cho các sự kiện cộng đồng.They do not run around in circles when planning community events.

Nghĩa 02

Bị nhầm lẫn hoặc không có tổ chức trong suy nghĩ hoặc hành động.

To be confused or disorganized in thought or action.

Ví dụ
Trong cuộc họp, chúng tôi chạy lòng vòng bàn về các vấn đề giống nhau.During the meeting, we ran around in circles discussing the same issues.
Họ không chạy lòng vòng khi lên kế hoạch cho sự kiện từ thiện.They did not run around in circles while planning the charity event.

Nghĩa 03

Lãng phí thời gian vào những việc vớ vẩn.

To waste time on trivial pursuits.

Ví dụ
Nhiều người chạy vòng quanh thay vì giải quyết vấn đề xã hội thực sự.Many people run around in circles instead of addressing real social issues.
Sinh viên không nên chạy vòng quanh trong các dự án cộng đồng của họ.Students should not run around in circles during their community projects.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh