Bản dịch của từ Run like the wind trong tiếng Việt

Run like the wind

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Run like the wind(Idiom)

01

Chạy thật nhanh

Runs very fast

跑得飞快

Ví dụ
02

Di chuyển nhanh chóng với tốc độ cao

Move swiftly at a high speed.

以高速迅速行驶

Ví dụ
03

Đuổi theo mục tiêu hoặc thoát khỏi nơi nào đó một cách vội vàng

To chase after a goal or to run away hurriedly

匆忙追求一个目标或仓促逃跑

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh