Bản dịch của từ Run sheet trong tiếng Việt

Run sheet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Run sheet(Noun)

ɹˈʌn ʃˈit
ɹˈʌn ʃˈit
01

Một tài liệu liệt kê lịch trình dự kiến của các sự kiện hoặc hoạt động.

A document outlining the schedule of planned events or activities.

一份列出预定活动或事件时间表的文件。

Ví dụ
02

Một danh sách kiểm tra để theo dõi tiến trình của một sự kiện, đảm bảo mọi công việc được hoàn thành đúng thời gian.

A checklist to monitor the progress of an event, ensuring that all tasks are completed on time.

一份事件进展的检查清单,确保所有任务都按时完成。

Ví dụ
03

Ghi lại các hành động hoặc sự kiện diễn ra theo thời gian thực, thường được sử dụng trong sản xuất hoặc phát sóng.

An archive of actions or events that occurred, commonly used in production or broadcasting.

这是指行为或事件的逐录,通常在生产或广播中使用。

Ví dụ