Bản dịch của từ Run sheet trong tiếng Việt
Run sheet
Noun [U/C]

Run sheet(Noun)
ɹˈʌn ʃˈit
ɹˈʌn ʃˈit
Ví dụ
Ví dụ
03
Ghi lại các hành động hoặc sự kiện diễn ra theo thời gian thực, thường được sử dụng trong sản xuất hoặc phát sóng.
An archive of actions or events that occurred, commonly used in production or broadcasting.
这是指行为或事件的逐录,通常在生产或广播中使用。
Ví dụ
