Bản dịch của từ Run with the ball trong tiếng Việt

Run with the ball

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Run with the ball(Phrase)

ɹˈʌn wˈɪð ðə bˈɔl
ɹˈʌn wˈɪð ðə bˈɔl
01

Chạy dắt bóng: cầm bóng và tiến về phía trước trong khi chạy trong các môn như bóng bầu dục hoặc bóng đá (tức là người giữ bóng không chuyền mà tự chạy để tiến lên).

To carry or move the ball forward while running in a game like football or rugby.

运球前进

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh