runner-up
NounNoun Countable
runner-up (Noun)
/ɹˈʌnəɹˈʌp/
/ɹˈʌnəɹˈʌp/
AI
Ví dụ
Trong chương trình tài năng, Sarah là người đạt giải nhì.In the talent show, Sarah was the runner-up.
Người đạt giải nhì nhận được huy chương bạc cho màn trình diễn của mình.The runner-up received a silver medal for their performance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của runner-up (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
runner-up | runner-ups |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Runner-up" là thuật ngữ chỉ người hoặc đội đứng thứ hai trong một cuộc thi hay giải đấu, sau người chiến thắng. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có thể thấy "runner-up" xuất hiện nhiều hơn trong các bối cảnh thể thao, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó thường được dùng trong các cuộc thi như cuộc thi sắc đẹp hay giải thưởng. Cách phát âm trong cả hai biến thể tương đối giống nhau.