Bản dịch của từ Rural area trong tiếng Việt

Rural area

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rural area(Phrase)

ˈru.rə.lɚˈi.ə
ˈru.rə.lɚˈi.ə
01

Khu vực có mật độ dân cư thấp, thường nằm xa thành phố và chủ yếu dùng vào nông nghiệp hoặc chăn nuôi; vùng quê, vùng nông thôn.

An area characterized by a low population density and primarily used for farming or agriculture.

低人口密度的农业区

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rural area(Noun)

ˈru.rə.lɚˈi.ə
ˈru.rə.lɚˈi.ə
01

Khu vực nằm ngoài thành phố và thị trấn, thường là vùng nông thôn, có ít cư dân, nhiều đất đai, trang trại hoặc cảnh quan tự nhiên.

A geographic area that is located outside cities and towns.

乡村地区

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh