Bản dịch của từ Rush through details trong tiếng Việt

Rush through details

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rush through details(Phrase)

rˈʌʃ θrˈɐf dˈɛteɪlz
ˈrəʃ ˈθrəf ˈdɛteɪɫz
01

Làm vội vàng qua các thông tin hoặc nhiệm vụ

Hurrying through information or tasks

匆忙地浏览信息或完成任务

Ví dụ
02

Tiến hành nhanh chóng mà không quan tâm đến chi tiết

Rush without paying attention to the details.

匆忙赶路,却忽略了细节。

Ví dụ
03

Hoàn thành công việc nhanh chóng thường đánh đổi sự cẩn thận kỹ lưỡng

Getting a task done quickly often means sacrificing some attention to detail.

为了迅速完成任务,通常需要牺牲细节上的精细。

Ví dụ