sacrificing
sacrificing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sacrificing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sacrifice |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sacrificed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sacrificed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sacrifices |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sacrificing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sacrificing" là một dạng gerund của động từ "sacrifice", có nghĩa là hy sinh hoặc từ bỏ một cái gì đó có giá trị để đạt được điều gì đó cao hơn hoặc để giúp đỡ người khác. Trong tiếng Anh, "sacrificing" có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh tôn giáo và đời sống hàng ngày. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, mặc dù có thể có các diễn đạt ngữ nghĩa phụ thuộc vào từng vùng miền cụ thể.