Bản dịch của từ Rutile trong tiếng Việt

Rutile

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rutile(Noun)

ɹˈutil
ɹˈutil
01

Rutile là một khoáng vật chứa dioxide titan (TiO2), thường xuất hiện dưới dạng tinh thể nhỏ, dài như kim, có màu đen hoặc nâu đỏ.

A black or reddishbrown mineral consisting of titanium dioxide typically occurring as needlelike crystals.

一种黑色或红棕色的矿物,主要成分是二氧化钛,通常呈针状晶体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ