rutilite
Noun
rutilite (Noun)
/ɹˈʌtəlˌaɪt/
/ɹˈʌtəlˌaɪt/
AI
Ví dụ
Nhà thiết kế trang sức đã sử dụng rutilite trong bộ sưu tập mới của mình.The jewelry designer used rutilite in her new collection.
Người nổi tiếng đã khoe chiếc dây chuyền rutilite của mình tại buổi tối từ thiện.The socialite flaunted her rutilite necklace at the charity gala.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Rutilite (tiếng Việt: rutil) là khoáng vật oxit titan với công thức hóa học TiO2, thường có màu vàng hoặc đỏ, được tìm thấy trong nhiều loại đá igneous và metamorphic. Rutilite có tính dẫn điện, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp sản xuất titan và làm sắc tố trong sơn. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa, nhưng có thể có sự khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng.