Bản dịch của từ Rutilite trong tiếng Việt

Rutilite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rutilite(Noun)

ɹˈʌtəlˌaɪt
ɹˈʌtəlˌaɪt
01

Rutilite: một tên cổ hoặc ít được dùng để chỉ khoáng vật sphene (đã lỗi thời). Trong cách dùng sau này, từ này được dùng để nói đến rutile (một khoáng rutilen) hoặc dạng tổng hợp của rutile.

Originally: †sphene (obsolete). In later use: rutile, or a synthetic form of this.

钛矿石(合成或天然)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh