Bản dịch của từ Saas trong tiếng Việt

Saas

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saas(Noun)

sˈɑːz
ˈsɑz
01

Phần mềm dưới dạng dịch vụ là mô hình phân phối phần mềm trong đó các ứng dụng được lưu trữ bởi nhà cung cấp dịch vụ và được cung cấp cho người dùng qua internet

Software as a Service a software distribution model in which applications are hosted by a service provider and made available to users over the internet

Ví dụ