Bản dịch của từ Saccadic trong tiếng Việt

Saccadic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saccadic(Adjective)

səkˈædɪk
səkˈædɪk
01

Liên quan đến hoặc mô tả chuyển động mắt đặc trưng khi mắt thực hiện một cú saccade (một chuyển động mắt nhanh, nhảy từ điểm nhìn này sang điểm nhìn khác).

Relating to or denoting the characteristic eye movement of a person conducting a saccade.

与快速眼动相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ